hài đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh: Từ dùng để chỉ trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ ở độ tuổi rất nhỏ. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca cổ, hình ảnh hài đồng thường tượng trưng cho sự ngây thơ, trong sáng.
- "Hài đồng" là một từ ngữ xưa, ngày nay chúng ta thường nói "trẻ em" hoặc "em bé".
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học, thơ ca cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để chỉ trẻ nhỏ, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Hình ảnh hài đồng chập chững biết đi được miêu tả đầy cảm xúc trong bài thơ.
Biến thể và từ gần giống
- Ấu nhi (danh từ): Trẻ nhỏ, thường dùng trong văn chương hoặc y học.
- Trẻ thơ (danh từ): Trẻ em, thường nhấn mạnh vào sự non nớt, ngây thơ.
- Nhi đồng (danh từ): Trẻ em, thường chỉ trẻ trong độ tuổi nhi đồng (khoảng 6-10 tuổi).
Từ đồng nghĩa
- Em bé: Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (từ thông dụng hiện nay).
- Trẻ sơ sinh: Trẻ mới sinh.
- Trẻ nhỏ: Trẻ em nói chung ở độ tuổi nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ: "Hài đồng" là một từ cũ, nghĩa cũ. Trong giao tiếp và văn viết hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng các từ như "trẻ em", "em bé", "trẻ nhỏ" để dễ hiểu hơn.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ, thơ ca truyền thống, hoặc dùng với ý nghĩa trang trọng, cổ điển.